EpiHouse

Điểm yếu của PrEP ( TDF+FTC )

Biên tập viên EpiHouse
46 lượt xem
0 lượt thích
#hiv#prep#Điều trị HIV

PrEP (TDF + FTC) là một trong nhưng phương pháp HIV hiệu quả nhất từng được áp dụng. Tuy nhiên, nó vẫn có nhưng điểm yếu và các trường hợp thất bại đã được ghi nhận. Bài viết phân tích toàn bộ cơ chế của K65R/M184V, 2 đột biến kháng PrEP cùng với dữ liệu thực địa và các ca lâm sàng đã xác nhận.

Điểm yếu của PrEP ( TDF+FTC )
⚠️ Lưu ý quan trọng: Bài viết này không nhằm làm giảm niềm tin vào PrEP. PrEP TDF/FTC vẫn là biện pháp dự phòng HIV hiệu quả nhất hiện nay khi được dùng đúng cách. Mục tiêu là cung cấp hiểu biết chuyên sâu về giới hạn thực tế của thuốc để cả người dùng và nhân viên y tế có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Kể từ khi FDA Mỹ phê duyệt Truvada (TDF/FTC — tenofovir disoproxil fumarate + emtricitabine) làm PrEP (Pre-Exposure Prophylaxis — dự phòng trước phơi nhiễm) vào năm 2012, đây được xem là bước tiến lớn nhất cho mục tiêu phòng ngừa HIV. Các thử nghiệm lâm sàng lớn như iPrEx, Partners PrEP, TDF2 đã chứng minh hiệu quả bảo vệ lên đến 44–86% tùy mức độ tuân thủ, và những người tuân thủ tốt nhất (uống ≥4 viên/tuần) đạt mức bảo vệ gần như 99%.

Nhưng không có gì là hoàn hảo tuyệt đối và vĩnh viễn .Kể từ 2015, các báo cáo khoa học bắt đầu ghi nhận một điều đáng lo ngại: một số ít người uống PrEP đúng liều, đủ nồng độ thuốc được xác nhận qua sinh hóa, vẫn bị nhiễm HIV. Không phải vì không tuân thủ. Mà vì virus đã tiến hóa và vượt qua hàng rào bảo vệ PrEP của họ.

1. PrEP TDF/FTC Hoạt Động Như Thế Nào?

Để hiểu kháng thuốc, trước tiên cần hiểu tại sao thuốc có tác dụng.

1.1. TDF (Tenofovir Disoproxil Fumarate)

TDF là tiền chất(prodrug) của tenofovir. Sau khi uống, TDF được chuyển hóa trong tế bào thành tenofovir diphosphate (TFV-DP) , đây mới là dạng hoạt động thực sự. TFV-DP là chất tương tự nucleotide (nucleotide analogue): nó bắt chước cấu trúc của dATP (deoxyadenosine triphosphate) — một trong bốn đơn vị cấu trúc cơ bản hình thành nên chuỗi DNA. Khi HIV sử dụng enzyme reverse transcriptase (RT) để sao chép RNA của mình thành DNA, RT vô tình "nhầm" TFV-DP là dATP và gắn nó vào chuỗi DNA đang tổng hợp. Vì TFV-DP không có nhóm 3'-OH như nucleotide tự nhiên, chuỗi DNA dừng lại ngay tại đó , quá trình phiên mã ngược bị "chặn đứng" (chain termination). Không có DNA → không có virus mới.

Điểm đặc biệt của TDF/TFV-DP là khả năng tích lũy nội bào rất cao, đặc biệt trong tế bào CD4+ và đại thực bào tại niêm mạc. Đây là nơi HIV cần xâm nhập đầu tiên. Thời gian bán hủy nội bào của TFV-DP khoảng 150–170 giờ trong tế bào lympho, tạo ra "vùng đệm" thuốc kéo dài ngay cả khi bỏ một vài liều.

1.2. FTC (Emtricitabine)

FTC là chất tương tự nucleoside (nucleoside analogue), bắt chước dCTP (deoxycytidine triphosphate). Sau khi phosphoryl hóa nội bào thành FTC-TP (triphosphate), nó cũng gắn vào chuỗi DNA đang tổng hợp và chặn quá trình phiên mã ngược theo cùng cơ chế chain termination.

Thời gian bán hủy nội bào của FTC-TP ngắn hơn TFV-DP (~39 giờ), khiến FTC phụ thuộc vào tuân thủ mỗi ngày nhiều hơn. Tuy nhiên, FTC có khả năng ức chế RT rất mạnh khiến nó thành một phần không thể thiếu trong phác đồ TDF/FTC.

1.3. Tại Sao Cần Hai Thuốc?

Sử dụng hai thuốc cùng lúc theo nguyên lý "áp lực kép": để kháng TDF, virus cần đột biến K65R; để kháng FTC, virus cần M184V. Nhưng K65R và M184V có mối quan hệ đối kháng sinh học, khi cả hai cùng xuất hiện, virus bị giảm đáng kể khả năng nhân lên (replication fitness). Đây là lý do phác đồ TDF/FTC có hàng rào kháng thuốc lý thuyết cao hơn từng thuốc đơn lẻ.

2. Đột Biến Kháng Thuốc

2.1. K65R — Đột Biến Kháng Tenofovir

K65R là đột biến tại vị trí amino acid 65 của enzyme reverse transcriptase, nơi lysine (K) được thay bằng arginine (R) do thay đổi codon AAA/AAG → AGA/AGG.

Cơ chế phân tử: Lysine-65 bình thường nằm trong vùng tiếp xúc giữa RT và nucleotide đang được gắn vào. Khi K65R xảy ra, arginine tại vị trí 65 tạo ra cản trở về không gian (steric hindrance) làm thay đổi ái lực gắn kết: RT đột biến phân biệt được sự khác biệt giữa TFV-DP (nucleotide giả) và dATP (nucleotide thật) tốt hơn RT bình thường, và từ chối gắn TFV-DP. Kết quả: tỉ số Ki/Km của TFV-DP tăng 4,1 lần so với RT dạng hoang dã (wild-type), theo nghiên cứu Retrovirology (2009).

Mức độ kháng: K65R giảm nhạy cảm với TDF khoảng 2–4 lần theo phân tích PhenoSense (Stanford HIV Drug Resistance Database). Đây là mức kháng trung bình , không tuyệt đối như M184V với FTC. Điều này có nghĩa là TDF vẫn có thể có một phần tác dụng ngay cả khi K65R hiện diện, nhưng hiệu quả bảo vệ bị suy giảm đáng kể.

Phổ biến trong subtype nào? K65R xuất hiện thường xuyên hơn ở HIV subtype C (phổ biến ở miền Nam và Đông Phi) so với subtype B, do đặc điểm cấu trúc codon 65 trong subtype C tạo điều kiện thuận lợi cho đột biến này phát sinh. Với CRF01_AE, subtype phổ biến ở Việt Nam và Đông Nam Á , dữ liệu về tần suất K65R trong điều kiện áp lực PrEP còn hạn chế.

Hệ quả sinh học đáng chú ý: K65R làm giảm khả năng nhân lên (replication fitness) của virus. Virus mang K65R nhân lên chậm hơn virus dạng tự nhiên, đây là cái giả phải trả cho khả năng kháng thuốc, có thể gọi là "chi phí thích nghi" (fitness cost). Đây là một trong những lý do K65R không phổ biến tự nhiên trong quần thể virus.

2.2. M184V — Đột Biến Kháng Emtricitabine

M184V là đột biến tại vị trí 184 của RT, nơi methionine (M) được thay bằng valine (V). Đây là một trong những đột biến kháng thuốc nhanh nhất và phổ biến nhất trong điều trị HIV.

Cơ chế phân tử: Methionine-184 là amino acid quan trọng trong vị trí gắn kết nucleotide của RT. FTC và 3TC có cấu hình lập thể L (L-nucleoside), đây chính là chìa khóa ức chế. RT bình thường dễ dàng nhầm L-FTC-TP là D-dCTP tự nhiên và gắn vào. Khi M184V xảy ra, valine nhỏ hơn methionine tạo ra cản trở về không gian ngăn L-FTC-TP tiếp cận vị trí gắn kết. Ái lực (Kd) của RT đối với FTC-TP tăng >200 lần so với dCTP . Điều đó có nghĩa là FTC gần như không còn cạnh tranh được với nucleotide tự nhiên, theo nghiên cứu Communications Biology (2019).

Mức độ kháng: M184V tạo ra kháng thuốc cực cao với FTC và 3TC (>200 lần giảm nhạy cảm). Với liều PrEP thông thường, khi M184V đã hình thành, FTC về cơ bản mất hoàn toàn tác dụng.

Một đặc điểm nghịch lý quan trọng: M184V tăng nhạy cảm với TDF và AZT! Đây là một trong những tương tác phân tử thú vị nhất: valine tại vị trí 184 paradoxically làm cho RT khó thực hiện cơ chế "đẩy ngược" (pyrophosphorolysis excision), cơ chế mà virus dùng để tháo gỡ TFV-DP đã gắn vào chuỗi DNA. Điều này có nghĩa là virus có M184V nhạy cảm hơn với TDF. Đây là một thông tin quan trọng cho chiến lược điều trị sau thất bại PrEP.

Tốc độ phát sinh: M184V có thể xuất hiện chỉ trong 1–2 tuần khi có áp lực FTC, theo bằng chứng trong tổng kết narrative review của Gori et al., Viruses (2024). Đây là cảnh báo nghiêm trọng về nguy cơ kháng thuốc khi người dùng PrEP bị nhiễm HIV mà không biết và tiếp tục dùng thuốc.

2.3. K65R + M184V — Khi Cả Hai Xuất Hiện Cùng Nhau

Sự kết hợp K65R + M184V tạo ra một kịch bản phức tạp:

  • Kháng cực cao với FTC (M184V)
  • Kháng trung bình với TDF (K65R)
  • Tuy nhiên, M184V làm dịu bớt kháng TDF do K65R (vì paradoxically tăng nhạy cảm với TFV-DP)
  • Khả năng nhân lên của virus giảm đáng kể so với virus mang K65R đơn lẻ

Nghiên cứu Retrovirology (2009) đo lường: IC50 của TFV-DP với K65R+M184V tăng 5 lần so với wild-type, thấp hơn K65R đơn lẻ (9,8 lần). Điều này có vẻ là tin tốt về mặt cơ chế, nhưng trong thực tế lâm sàng, sự hiện diện của cả K65R và M184V vẫn đặt ra thách thức nghiêm trọng cho cả PrEP lẫn điều trị sau nhiễm HIV.

3. Ba Kịch Bản Thất Bại PrEP — Không Phải Tất Cả Đều Như Nhau

Trước khi đi vào số liệu, cần phân biệt rõ ba kịch bản khác nhau dẫn đến nhiễm HIV khi đang dùng PrEP:

Kịch bản 1 — Kém tuân thủ (non-adherence): Người dùng không uống đủ liều → nồng độ thuốc trong máu/mô không đủ bảo vệ → virus nhân lên và gây nhiễm. Đây là nguyên nhân số 1 của thất bại PrEP. Đây không phải kháng thuốc thật sự.

Kịch bản 2 — Dùng PrEP trong nhiễm HIV cấp không được chẩn đoán: Người đã bị nhiễm HIV (đặc biệt trong giai đoạn cửa sổ trước khi xét nghiệm dương tính) bắt đầu uống PrEP → thuốc không đủ mạnh để ức chế virus → virus tiếp tục nhân lên dưới áp lực TDF/FTC → K65R và/hoặc M184V xuất hiện. Đây là kịch bản nguy hiểm nhất và là nguyên nhân chính của kháng thuốc liên quan đến PrEP.

Kịch bản 3 — Nhiễm HIV kháng thuốc từ nguồn lây (transmitted drug resistance — TDR): Người tuân thủ PrEP đầy đủ nhưng tiếp xúc với nguồn lây đã mang sẵn virus có đột biến K65R, M184V hoặc cả hai → thuốc không có tác dụng với chủng đó → nhiễm HIV thành công dù nồng độ thuốc đầy đủ. Đây là true PrEP breakthrough, thất bại thực sự của PrEP về mặt dược lý.

4. Số Liệu Thực Địa — Thất Bại PrEP Phổ Biến Đến Đâu?

4.1. Con Số Tổng Quan

Theo tổng kết từ nhiều nguồn (aidsmap.com, Contagion Live, PMC6606557):

  • Trên hơn 2 triệu người đã bắt đầu dùng PrEP trên toàn cầu
  • Dưới 20 ca được ghi nhận là true breakthrough (nhiễm HIV dù nồng độ thuốc được xác nhận đủ)
  • Trong số đó, khoảng 10 ca liên quan đến TDF/FTC uống hàng ngày
  • Tỉ lệ xấp xỉ 1/200.000 người-năm dùng PrEP — cực kỳ thấp

Đây là con số trấn an. Nhưng con số thấp không đồng nghĩa với không đáng lo — đặc biệt khi phân tích từng ca cụ thể cho thấy những cơ chế đáng suy ngẫm.

4.2. Khi Dùng PrEP Trong Nhiễm HIV Cấp Không Được Chẩn Đoán

Đây là kịch bản nguy hiểm nhất về mặt kháng thuốc. Dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng lớn (Partners PrEP, HPTN 067/ADAPT) và nghiên cứu triển khai thực địa (GEMS project — Zimbabwe, Kenya, Eswatini, South Africa) cho thấy:

  • Trong số những người bắt đầu PrEP khi đang bị nhiễm HIV cấp tính không được chẩn đoán: 61% phát triển đột biến kháng TDF và/hoặc FTC (nguồn: PrEP Watch factsheet, 2024, dựa trên dữ liệu từ nhiều thử nghiệm lâm sàng)
  • Dự án GEMS theo dõi chương trình PrEP quốc gia tại các nước châu Phi cận Sahara: 23% (27/118) người nhiễm HIV trong hoặc ngay sau khi bắt đầu PrEP có đột biến kháng thuốc liên quan đến PrEP
  • Đột biến phổ biến nhất: M184V (FTC resistance) chiếm 33,3% tổng số đột biến được phát hiện, theo phân tích meta từ AIDS Research and Therapy (2024)

4.3. True Breakthrough — Các Ca Lâm Sàng Được Xác Nhận Tuân Thủ

Đây là nhóm quan trọng nhất để hiểu giới hạn thực sự của PrEP: người uống thuốc đúng, đủ, và vẫn bị nhiễm HIV.

Ca 1 — Toronto, Canada (2016), NEJM: Người đàn ông 43 tuổi (MSM) uống FTC-TDF hàng ngày từ tháng 4/2013. Trong 21 tháng, ông có 7 lần xét nghiệm HIV âm tính. Hồ sơ phát thuốc xác nhận tuân thủ "hoàn hảo". Khi được chẩn đoán HIV dương tính, phân tích nồng độ TFV-DP trong dried blood spot cho thấy 2.297 fmol/punch — cao hơn ngưỡng steady-state thông thường (1.560±468 fmol/punch), xác nhận không chỉ uống thuốc mà uống nhiều hơn mức cần. Phân tích kháng thuốc phát hiện chủng HIV đa kháng: M184V (kháng FTC) + nhiều đột biến TAM (thymidine analogue mutations) làm giảm nhẹ nhạy cảm với TDF. Đây là trường hợp đầu tiên được công bố trên NEJM về true PrEP breakthrough xác nhận hoàn toàn bằng sinh hóa. Nguồn lây được xác định là một đối tác không ức chế virus.

Ca 2 — San Francisco, 2018, PMC6541554: Nam MSM 21 tuổi gốc Latino, dùng FTC/TDF 13 tháng. Được chẩn đoán qua HIV RNA (+) với tải lượng 559 bản sao/mL (kháng thể âm tính). Phân tích đồng thời plasma TFV, dried blood spot TFV-DP và nồng độ thuốc trong từng đoạn tóc (segmental hair analysis) , tất cả đều xác nhận tuân thủ cao nhất quán. Virus mang M184V + L74V + L100I + K103N: đột biến M184V kháng FTC nhưng không có K65R, virus vẫn nhạy cảm hoàn toàn với TDF. Điều này cho thấy chỉ cần kháng FTC là đã đủ để vượt qua phòng thủ kép của TDF/FTC trong một số điều kiện nhất định.

Ca 3 — Bắc Mỹ, 2017, PMC5792163: Nam MSM 26 tuổi, dùng PrEP từ 1/2016. Đối tác thường xuyên đã ức chế virus tốt trong 4 năm → phân tích xác nhận đối tác này không phải nguồn lây. Xét nghiệm xác nhận virus đa kháng. Đây là ca thứ hai được công bố về true breakthrough.

Ca 4 — Nam Phi (CAPRISA 084), 2020, BMC Infectious Diseases: Phụ nữ 20 tuổi , bắt đầu PrEP 10/2017. Tuân thủ tốt theo đánh giá lâm sàng. HIV dương tính lần đầu tháng 9 (tháng 9 sau khi bắt đầu PrEP). Xét nghiệm hồi cứu cho thấy HIV có thể đã xâm nhập từ tháng 1 (tháng 3 sau khi bắt đầu PrEP) — sau đó K65R và M184V xuất hiện vào tháng thứ 3. Đây gợi ý đây là kịch bản kháng thuốc phát sinh trong quá trình dùng PrEP (kịch bản 2), không phải true TDR.

5. Tại Sao Kháng FTC Phổ Biến Hơn Kháng TDF?

Đây là một câu hỏi quan trọng có câu trả lời rõ ràng từ phân tích sinh học phân tử:

Lý do 1 — Ngưỡng kháng thuốc thấp hơn: M184V chỉ cần 1 đột biến điểm để tạo ra kháng cực cao (>200 lần). K65R cũng là 1 đột biến điểm, nhưng chỉ tạo ra kháng trung bình (~2–4 lần) , nên khả năng bảo vệ trước chủng K65R cao hơn.

Lý do 2 — Rào cản di truyền khác nhau: Đột biến M184V rất dễ xuất hiện vì nó không làm virus yếu đi. Ngược lại, đột biến K65R khiến virus trở nên yếu ớt và chậm chạp (fitness cost), nên nếu nồng độ thuốc không quá cao, chủng virus này thường bị các chủng virus thông thường lấn át và tiêu biến.

Lý do 3 — FTC có thời gian bán hủy nội bào ngắn hơn TDF: Khi người dùng bỏ liều, nồng độ FTC-TP giảm nhanh hơn TFV-DP → FTC mất tác dụng sớm hơn → áp lực chọn lọc bất cân bằng nghiêng về chọn M184V hơn K65R.

Lý do 4 — Liệu lượng chỉ ở mức đủ: Khi uống khoảng 4 viên/tuần thay vì 7, nồng độ TFV-DP vẫn đủ để ngăn phần lớn các nhiễm, nhưng FTC-TP đã giảm xuống dưới ngưỡng bảo vệ hiệu quả → HIV nhân lên dưới áp lực FTC nhưng không có TDF đủ mạnh → M184V được chọn lọc.

6. Hậu Quả Của Kháng Thuốc Liên Quan Đến PrEP Đối Với Điều Trị Sau Này

Khi người dùng PrEP bị nhiễm HIV và đã có đột biến kháng thuốc, điều gì xảy ra với điều trị ARV sau đó?

6.1. M184V Là Vấn Đề Hơn K65R

Một người nhiễm HIV với M184V không thể dùng 3TC hoặc FTC trong phác đồ điều trị — hai thành phần thường xuyên có mặt trong hầu hết phác đồ HIV bậc 1, bao gồm cả TLD (TDF/3TC/DTG). Điều này thu hẹp đáng kể lựa chọn phác đồ điều trị.

Tuy nhiên, M184V thực ra có nghịch lý có lợi: nó tăng nhạy cảm với TDF, do đó TDF vẫn có thể " gánh " thay một phần. Phác đồ thay thế thường ưu tiên các phác đồ tối ưu hơn. Những phác đồ này loại bỏ hoàn toàn các thuốc đã bị kháng (như 3TC/FTC) và thay bằng các thuốc ức chế tích hợp thế hệ mới như Dolutegravir hoặc Bictegravir.

6.2. Kháng TDF Là Nguy Hiểm Hơn Về Lâu Dài

Nếu cả K65R và M184V đều có mặt, cả TDF lẫn FTC/3TC đều bị ảnh hưởng. Đây là tình huống khó điều trị hơn nhiều, đặc biệt ở những nơi lựa chọn thuốc hạn chế. Tuy nhiên DTG (dolutegravir), thành phần INSTI trong phác đồ TLD không bị ảnh hưởng bởi K65R hay M184V, điều này là lý do DTG được coi là "hàng rào thứ ba" quan trọng.

6.3. Tác Động Đến Quần Thể: Kháng Thuốc Lây Truyền

Người nhiễm HIV có M184V và/hoặc K65R sau thất bại PrEP, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, có thể lây truyền chủng kháng thuốc cho người khác. Ca Toronto (2016) là ví dụ điển hình: đối tác không ức chế virus của người dùng PrEP đã mang chủng đa kháng và lây truyền cho người đang dùng PrEP đầy đủ.

Theo mô hình toán học tổng hợp trong PMC4970748 (Mellors et al.), PrEP liên quan <5% tổng gánh nặng kháng thuốc HIV trong cộng đồng , phần còn lại đến từ thất bại điều trị ARV. Điều này cho thấy PrEP không phải là nguồn chính của kháng thuốc, nhưng cũng không thể bỏ qua hoàn toàn.

7. Yếu Tố Nguy Cơ

Dựa trên tổng hợp dữ liệu từ các nghiên cứu, có thể xác định các yếu tố nguy cơ chính:

🔴 Nguy cơ cao nhất:

  • Bắt đầu PrEP khi đang trong giai đoạn nhiễm HIV cấp không được chẩn đoán (HIV RNA âm tính nhưng p24/RNA chưa phát hiện được)
  • Quan hệ với đối tác HIV dương tính đang không ức chế virus và/hoặc không điều trị ARV
  • Tiếp xúc với nguồn lây có chủng HIV mang sẵn M184V hoặc K65R (transmitted drug resistance)

🟠 Nguy cơ trung bình:

  • Dùng PrEP không đều đặn
  • Nhiều đợt bỏ thuốc và tái dùng mà không xét nghiệm HIV trước mỗi đợt tái dùng
  • Quan hệ tình dục tần suất cao, nhiều đối tác không biết tình trạng HIV

🟡 Cần theo dõi:

  • Subtype CRF01_AE và C (nguy cơ K65R có thể cao hơn B về mặt di truyền)
  • Nhiễm STI đồng thời làm tăng nồng độ HIV trong dịch tiết của đối tác

8. PrEP Vẫn Là Công Cụ Phòng Ngừa Mạnh Nhất

Sau tất cả những phân tích trên, cần đặt mọi thứ vào bối cảnh đúng:

  • <20 ca true breakthrough trong >2 triệu người-năm dùng PrEP → tỉ lệ thất bại thực sự cực kỳ thấp
  • 99%+ bảo vệ khi tuân thủ đủ liều (≥4 viên/tuần trở lên) được chứng minh qua nhiều thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn
  • PrEP chỉ liên quan <5% tổng gánh nặng kháng thuốc HIV trong cộng đồng
  • Hầu hết thất bại PrEP trong thực địa đến từ kém tuân thủ hoặc nhiễm HIV trước khi bắt đầu PrEP

Như Mellors et al. kết luận trong PMC4970748: "Chúng ta nên tôn trọng nhưng không sợ nguy cơ kháng thuốc từ TDF/FTC PrEP."

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

❓ Nếu tuân thủ 100%, PrEP có bảo vệ hoàn toàn không? Gần như vậy, nhưng không tuyệt đối 100%. Với >2 triệu người dùng, đã có dưới 20 ca bị nhiễm dù nồng độ thuốc đầy đủ . Hầu hết do tiếp xúc với chủng kháng thuốc từ nguồn lây. Tỉ lệ thực tế cực kỳ thấp. PrEP vẫn là biện pháp dự phòng HIV hiệu quả nhất hiện có.

❓ Làm sao biết mình không bị nhiễm HIV trước khi bắt đầu PrEP? Cần xét nghiệm HIV đủ kỹ trước khi bắt đầu PrEP. Tối thiểu là xét nghiệm combo Ag/Ab. Nếu có triệu chứng nghi ngờ nhiễm cấp (sốt, ban, loét miệng) và có nguy cơ phát sinh trong vòng 4 tuần, cần yêu cầu xét nghiệm HIV RNA thêm vào để loại trừ nhiễm HIV cấp trước khi bắt đầu PrEP.

❓ Nếu bị nhiễm HIV trong khi đang dùng PrEP, có nên tiếp tục uống không? Không. Phải ngừng PrEP ngay khi có kết quả HIV dương tính và bắt đầu phác đồ điều trị ARV ba thuốc đủ mạnh. Tiếp tục dùng PrEP (hai thuốc) sau khi nhiễm HIV thực ra là "đơn trị liệu không đủ mạnh" , tạo điều kiện cho K65R và M184V xuất hiện nhanh chóng.

❓ Nếu đã có M184V hoặc K65R rồi, điều trị HIV bằng phác đồ nào? Cần xét nghiệm kháng thuốc (genotypic resistance testing) trước khi chọn phác đồ. DTG (dolutegravir) trong TLD không bị ảnh hưởng bởi M184V hay K65R. Tuy nhiên 3TC trong TLD bị M184V vô hiệu hóa hoàn toàn. Bác sĩ có thể cần cân nhắc chuyển sang backbone NRTI khác hoặc tăng liều thành phần nếu cần. Đây là lý do xét nghiệm kháng thuốc trước điều trị là quan trọng.

❓ PrEP ảnh hưởng như thế nào đến kháng thuốc trong cộng đồng? Theo mô hình toán học, PrEP đóng góp dưới 5% tổng gánh nặng kháng thuốc HIV. Nguy cơ kháng thuốc từ PrEP thực tế thấp hơn rất nhiều so với từ điều trị ARV thất bại. Điều quan trọng hơn để kiểm soát kháng thuốc cộng đồng là đảm bảo người nhiễm HIV được điều trị tốt và ức chế virus hoàn toàn — không phải hạn chế PrEP.

Kết Luận

PrEP TDF/FTC (Truvada) là biện pháp dự phòng HIV hiệu quả nhất hiện tại , điều này không thay đổi. Nhưng đây không phải "tấm lá chắn tuyệt đối". Hai đột biến K65R và M184V là những điểm yếu đã được ghi nhận rõ ràng.

Hiểu rõ cơ chế này không phải để lo sợ PrEP, mà để dùng PrEP đúng cách hơn: xét nghiệm HIV đủ kỹ trước khi bắt đầu, duy trì tuân thủ cao nhất, xét nghiệm định kỳ mỗi 3 tháng trong khi đang dùng, và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ về tình trạng HIV của tất cả đối tác tình dục.

Nguồn Tham Khảo

  1. Mellors JW et al. Should We Fear Resistance from Tenofovir/Emtricitabine PrEP? PMC4970748. 2016.
  2. Mayer KH et al. Drug Resistance during HIV Preexposure Prophylaxis. PMC6606557. Clinical Infectious Diseases. 2019.
  3. Parikh UM, Mellors JW. How Could HIV-1 Drug Resistance Impact Pre-Exposure Prophylaxis for HIV Prevention? PMC9245149. Current Opinion in HIV and AIDS. 2022.
  4. aidsmap.com. PrEP Failures (Breakthrough Infections). Updated 2024.
  5. Contagion Live. PrEP State of the Union: Adherence, Access, Uptake Issues. 2022.
  6. PrEP Watch. HIV Drug Resistance and PrEP — Factsheet. 2024.
  7. Tremblay C et al. Multidrug-Resistant HIV-1 Infection despite Preexposure Prophylaxis. NEJM. 2016. DOI: 10.1056/NEJMc1611639.
  8. Spinner CD et al. Acquisition of Tenofovir-Susceptible HIV despite Consistently High-Level Adherence. PMC6541554. 2019.
  9. Spinner CD et al. Newly Acquired Infection with Multi-Drug Resistant HIV-1 in a Patient Adherent to Pre-Exposure Prophylaxis. PMC5792163. 2017.
  10. de Oliveira T et al. Importance of Early Identification of PrEP Breakthrough Infections. BMC Infectious Diseases. 2020. DOI: 10.1186/s12879-020-05255-5.
  11. Gori A et al. Breakthrough Acute HIV Infections among PrEP Users with High Adherence: A Narrative Review. Viruses. 2024. PMC11209220.
  12. Setiawan E et al. Low Clinical Impact of HIV Drug Resistance Mutations in Oral PrEP: A Systematic Review and Meta-Analysis. AIDS Research and Therapy. 2024.
  13. Das K et al. K65R Mutation in HIV-1 Reverse Transcriptase. PMC2826981. Future Medicine. 2009.
  14. Hung M et al. Molecular Interactions of L-Nucleotides with HIV-1 RT and Mechanism of M184V Drug Resistance. Communications Biology. 2019.
  15. Stanford HIV Drug Resistance Database. NRTI Resistance Notes. hivdb.stanford.edu. 2024.
  16. Parikh UM et al. (GEMS Project). Drug Resistance in PrEP Rollout Programs. Presented at IAS 2021, Berlin.