EpiHouse

Giang mai nguyên phát: Săng giang mai

Biên tập viên EpiHouse
75 lượt xem
0 lượt thích
#Giang mai#săng#giang mai nguyên phát#giang mai giai đoạn 1

Săng giang mai là triệu chứng đầu tiên ở người nhiễm giang mai, nhưng 9/10 người sẽ bỏ qua nó. Bài viết giải thích tại sao nó hình thành và cách nhận dạng chính xác.

Giang mai nguyên phát: Săng giang mai

Hầu hết mọi người đều chỉ chú ý đến những vế thương khi nó gây đau. Nhưng với một loại tổn thương không gây đau, tự khỏi hoàn toàn sau 3-6 tuần thì chắc hẳn hầu hết mọi người đều bỏ qua. Và đó là săng giang mai, tổn thương dạng vết loét đặc trưng của giang mai nguyên phát .

Sự không đau chính là lý do 60–70% người có săng không bao giờ đi khám, không bao giờ biết mình đang mang Treponema pallidum trong cơ thể, và tiếp tục lây cho người khác trong nhiều tuần.

1. Săng Là Gì?

Trong tiếng Pháp, chancre (săng) có nghĩa là "loét". Trong y học, săng giang mai (primary chancre) được định nghĩa là:

Tổn thương loét da niêm mạc tại vị trí xâm nhập ban đầu của Treponema pallidum, xuất hiện sau giai đoạn ủ bệnh, đặc trưng bởi đáy sạch, bờ đều, nền cứng và không đau.

Đây là tổn thương duy nhất của giang mai nguyên phát (primary syphilis).

2. Tại Sao Săng Hình Thành?

2.1. Con Đường Từ Tiếp Xúc Đến Vết Loét

Treponema pallidum là xoắn khuẩn, không tồn tại được ngoài cơ thể vật chủ quá vài phút. Nó xâm nhập qua niêm mạc nguyên vẹn hoặc da có trầy xước vi mô do ma sát khi tiếp xúc tình dục.

Sau khi vào cơ thể, nó không tấn công trực tiếp tế bào. Thay vào đó, nó bám vào tế bào nền (fibronectin, laminin) nhờ các protein bề mặt đặc hiệu, rồi nhân lên tại chỗ . Đồng thời, nó né tránh hệ miễn dịch bằng cách có rất ít kháng nguyên bề mặt. Điều này lý giải vì sao cơ thể phản ứng chậm.

2.2. Vì Sao Có Vết Loét Tại Chỗ?

Sau khi đủ số lượng, T. pallidum kích hoạt phản ứng viêm cục bộ tại vị trí xâm nhập. Hệ miễn dịch gửi đại thực bào và tế bào T đến bao vây, tạo ra một u hạt viêm (granulomatous inflammation).

Trung tâm của ổ viêm này bị hoại tử thiếu máu cục bộ do các mạch máu nhỏ bị viêm quanh thành mạch (endarteritis obliterans), đặc trưng mô bệnh học của giang mai. Kết quả là lớp thượng bì bị bong ra, tạo vết loét nông.

Tại sao không đau?T. pallidum không tiết ra độc tố gây đau. Phản ứng viêm cục bộ không đủ mạnh để kích hoạt thụ thể đau (nociceptor). Không như HSV tạo ra phản ứng viêm cấp tính dữ dội, giang mai gây ra viêm mãn tính, từ từ, không có cơn bùng phát cytokine ồ ạt như nhiễm virus.

2.3. Tại Sao Săng Tự Lành Mà Không Cần Điều Trị?

Sau 3–6 tuần, hệ miễn dịch kiểm soát được ổ viêm cục bộ, vết loét lành lại. Nhưng vi khuẩn không bị tiêu diệt, chúng đã lan tán toàn thân qua đường máu từ trước. Sự hồi phục của săng không có nghĩa là bệnh khỏi. Đây là điểm nguy hiểm nhất của giang mai: triệu chứng mất đi nhưng bệnh tiến triển sang giai đoạn 2.

3. Đặc Điểm Nhận Dạng Săng

Đây là hồ sơ lâm sàng chuẩn của một săng giang mai điển hình:

Đặc điểmMô tả
Hình dạngTròn hoặc bầu dục, đều đặn
Kích thước0,5–2 cm
ĐáySạch, màu đỏ thịt, không có mủ
BờRõ ràng, hơi nhô cao
NềnCứng, sờ như sụn - dấu hiệu đặc trưng nhất
ĐauKhông đau (trừ khi bị bội nhiễm)
Số lượngThường 1 vết; có thể nhiều hơn nếu có nhiều điểm tiếp xúc
Hạch bẹnSưng cứng không đau ở 80% trường hợp, xuất hiện 1–2 tuần sau
Thời gian tồn tại3–6 tuần rồi tự lành

Xem hình ảnh Săng giang mai thực tế tại: https://www.epihouse.org/library

Dấu hiệu quan trọng nhất để nhận dạng: Khi dùng ngón tay kẹp nhẹ đáy vết loét , cảm giác cứng như sụn tai, không mềm, không nhũn. Trong y văn gọi đây là induration , đây là điểm phân biệt săng giang mai với hầu hết các loét sinh dục khác.

4. Vị Trí Xuất Hiệ

Đây là lý do thứ hai khiến săng bị bỏ qua: nó không phải lúc nào cũng ở vị trí dễ thấy.

Nam giới: Thường ở quy đầu, bao quy đầu, thân dương vật. Nhưng cũng có thể ở bìu, vùng mu, hoặc bên trong niệu đạo , những vùng không nhìn thấy bằng mắt thường.

Nữ giới: Thường ở âm hộ, âm đạo, cổ tử cung. Một tỷ lệ lớn nằm ở cổ tử cung hoặc thành âm đạo , chỉ phát hiện qua khám phụ khoa.

Cả hai giới: Hậu môn, trực tràng (quan hệ hậu môn), môi, lưỡi, họng (quan hệ miệng), ngón tay (hiếm gặp).

Theo CDC, ít nhất 1/3 đến 1/2 trường hợp săng ngoài sinh dục không được chú ý vì vị trí ẩn hoặc không gây triệu chứng. Ở nam có quan hệ đồng giới, săng hậu môn trực tràng là một trong những thể phổ biến nhất bị bỏ qua.

5. Phân Biệt Săng Với Các Tổn Thương Tương Tự

Đặc điểmSăng giang maiHerpes sinh dụcChancroid (hạ cam)Áp xe / nhọt
ĐauKhôngRất đauRất đauĐau
NềnCứngMềmMềmMềm, có mủ
ĐáySạchCó dịchCó mủCó mủ
Số lượngThường 1Nhiều mụn nhỏThường 1–21
HạchCứng, không đauĐauĐau, có thể vỡĐau
Tự lànhCó (3–6 tuần)Có (1–2 tuần)KhôngKhông

Điểm mấu chốt: nếu vết loét sinh dục không đaunền cứng → nghĩ đến giang mai trước tiên .

6. Tại Sao Săng Quan Trọng Hơn Nó Trông?

Cửa sổ lây nhiễm cao nhất

Vùng da của săng chứa mật độ xoắn khuẩn rất cao. Tiếp xúc trực tiếp với săng trong khi quan hệ tình dục , kể cả quan hệ miệng có tỷ lệ lây truyền ước tính 30–60% mỗi lần tiếp xúc theo một số nguồn, cao hơn hầu hết các STI khác trong giai đoạn hoạt động.

Điều trị đơn giản nhất

Giang mai nguyên phát điều trị chỉ bằng 1 mũi Benzathine penicillin G 2.4 triệu đơn vị tiêm bắp duy nhất. Cực kỳ đơn giản, rẻ, hiệu quả gần 100%. Giai đoạn muộn hơn cần phác đồ dài hơn và có thể để lại di chứng không hồi phục.

Tăng nguy cơ HIV gấp 2–5 lần

Theo CDC và WHO, có vết loét do STI tại bộ phận sinh dục , đặc biệt là săng giang mai làm tăng nguy cơ lây nhiễm HIV gấp 2–5 lần qua cùng một lần tiếp xúc. Niêm mạc bị phá vỡ và tình trạng viêm cục bộ thu hút tế bào CD4 , tế bào mục tiêu của HIV.

7. Khi Nào Cần Xét Nghiệm?

Không cần có săng mới cần xét nghiệm. Nhưng những tình huống sau cần xét nghiệm giang mai ngay:

  • Phát hiện vết loét sinh dục, hậu môn hoặc miệng không đau, nền cứng
  • Sưng hạch bẹn cứng, không đau không rõ nguyên nhân
  • Quan hệ không bảo vệ với người chưa rõ tình trạng STI
  • Có nhiều bạn tình trong 3–6 tháng qua

Xét nghiệm nào? Không phải một test duy nhất. Chẩn đoán giang mai dùng kết hợp xét nghiệm không đặc hiệu (RPR hoặc VDRL)xét nghiệm đặc hiệu (TPPA, FTA-ABS, hoặc EIA). Giai đoạn Săng xuất hiện thường sớm , chưa đủ thời gian cửa sổ của 2 xét nghiệm trên nên chúng thường âm tính. Khi có săng, xét nghiệm PCR từ dịch tiết săng cho độ nhạy cao hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Vết loét của tôi hơi đau, có thể là săng giang mai không? Có thể, nhưng ít điển hình hơn. Khoảng 30% săng giang mai có thể đau nhẹ, đặc biệt nếu ở vị trí cọ xát hoặc bị bội nhiễm thêm vi khuẩn khác.

❓ Săng tự lành rồi, tôi có cần điều trị nữa không? Bắt buộc có. Săng lành không có nghĩa là vi khuẩn đã biến mất, chúng vẫn đang âm thầm lan toàn thân, chuẩn bị cho giai đoạn 2 trong vòng 4–8 tuần.

❓ Tôi đã quan hệ miệng, cổ họng có thể có săng không? Có. Săng họng và miệng xuất hiện sau quan hệ miệng với người mang giang mai. Thường bị nhầm là viêm họng thông thường do không đau. Nếu có vết loét hơi trắng ở amidan hoặc lưỡi sau tiếp xúc nguy cơ, cân nhắc xét nghiệm giang mai.

Kết Luận

Săng giang mai là một nghịch lý y học: tổn thương nguy hiểm nhất lại là tổn thương ít gây khó chịu nhất. Sự vắng mặt của cơn đau, tín hiệu tự nhiên cảnh báo của cơ thể về nguy hiểm chính là vũ khí tiến hóa giúp Treponema pallidum tồn tại và lây lan trong cộng đồng.

Nhận ra đặc điểm của nó không phải để tự chẩn đoán, mà để biết khi nào cần đi xét nghiệm. Phát hiện ở giai đoạn săng nghĩa là 1 mũi tiêm và kết thúc câu chuyện. Bỏ qua nó sẽ lây lan nhiều hơn, điều trì phác đồ dài hơn và trong tình huống tệ nhất, giang mai có thể để lại triệu chứng không thể phục hồi.

Nguồn Tham Khảo

  1. Workowski KA, Bachmann LH, et al. Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines, 2021. MMWR Recomm Rep. 2021;70(4):1–187. CDC.
  2. LaFond RE, Lukehart SA. Biological Basis for Syphilis. Clin Microbiol Rev. 2006;19(1):29–49. PMC1360277.
  3. Hook EW, Marra CM. Acquired Syphilis in Adults. N Engl J Med. 1992;326:1060–1069.
  4. WHO. Guidelines for the Treatment of Treponema pallidum (Syphilis). Geneva: World Health Organization; 2016.
  5. Peeling RW, Mabey D, et al. Syphilis. Nat Rev Dis Primers. 2017;3:17073. DOI: 10.1038/nrdp.2017.73.
  6. CDC. Syphilis — STI Treatment Guidelines. cdc.gov/std/treatment-guidelines/syphilis.htm. Updated 2023.
  7. Stary G, et al. Mucosal immunity in genital HSV-2 and syphilis infection. Curr Opin HIV AIDS. 2013;8(4):297–304.
  8. UW STD Center. Primary Syphilis — Clinical Features and Diagnosis. std.uw.edu. Updated 2024.
  9. NCBI StatPearls. Syphilis. NBK534780. Updated 2024.