EpiHouse

Talaromycosis: Một trong nhưng nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong ở người HIV

Biên tập viên EpiHouse
98 lượt xem
0 lượt thích
#hiv#Talaromycosis

Căn bệnh mà thời gian xét nghiệm kéo dài 1-2 tuần, tỷ lệ tử vong gần 100% nếu không điều trị, kể cả đã điều trị, tỷ lệ tử vong cũng khoảng 10-30%. Đó chính là Talaromycosis, một trong những bệnh đặc trưng của người HIV giai đoạn AIDS ở Việt Nam

Talaromycosis: Một trong nhưng nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong ở người HIV

Trong danh sách các bệnh nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm ở người nhiễm HIV thì lao và viêm màng não Cryptococcus thường được nhắc đến nhiều nhất. Nhưng tại Việt Nam, Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc, có một kẻ thứ "sát thủ" đáng sợ không kém mà ít người biết đến: Talaromyces marneffei - loại nấm gây ra bệnh Talaromycosis.

Tỷ lệ tử vong của bệnh này lên đến 30% ngay cả khi đã điều trị. Nếu chẩn đoán muộn, con số đó tăng lên 50%. Nếu bị chẩn đoán nhầm sang bệnh khác và không điều trị đúng, gần như 100%.

1. Talaromycosis là gì?

Talaromycosis (trước đây gọi là penicilliosis) là bệnh nhiễm nấm xâm lấn toàn thân do nấm Talaromyces marneffei gây ra. Loại nấm này có đặc tính thay hình theo nhiệt độ: ở môi trường đất nó tồn tại dạng sợi nấm, nhưng khi vào cơ thể người ở nhiệt độ 37°C, nó chuyển sang dạng nấm men. Đây là dạng gây bệnh và phát tán trong máu.

Người bị lây nhiễm qua hít phải bào tử nấm lơ lửng trong không khí từ đất ẩm, không phải qua tiếp xúc với động vật. Vật chứa tự nhiên của nấm này là chuột tre (bamboo rat) hoang dã, nhưng chuột không lây trực tiếp sang người.

Đây là bệnh đặc hữu tại một dải địa lý hẹp: Việt Nam, miền Bắc Thái Lan, Myanmar, miền Nam Trung Quốc, Hồng Kông, Đài Loan và một phần Đông Bắc Ấn Độ.

2. Tại sao nó nguy hiểm với người nhiễm HIV?

Talaromycosis chỉ tấn công người có hệ miễn dịch suy giảm nặng. Ở người khỏe mạnh, hệ miễn dịch tiêu diệt bào tử nấm ngay khi hít vào mà không hề có triệu chứng gì.

Nhưng với người nhiễm HIV có CD4 dưới 100 tế bào/μL , nấm vượt qua hàng rào phổi, phát tán vào máu và tấn công đồng thời nhiều cơ quan: da, phổi, gan, lách, hạch bạch huyết và tủy xương.

Tại Việt Nam, bệnh này chiếm từ 4-25% số bệnh nhân HIV nhập viện tại các bệnh viện tuyến cuối và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng máu ở người nhiễm HIV trong khu vực.

3. Triệu chứng

Đây là lý do chính khiến bệnh hay bị bỏ sót. Talaromycosis không có triệu chứng đặc trưng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Người bệnh thường biểu hiện:

  • Sốt kéo dài , nhưng khoảng 30% bệnh nhân không sốt
  • Sụt cân nhanh
  • Ho, khó thở
  • Nổi hạch toàn thân
  • Tổn thương da dạng sẩn có hoại tử trung tâm, đây là dấu hiệu gần như đặc hiệu của bệnh, xuất hiện ở mặt, thân và tứ chi, nhưng không phải lúc nào cũng có

Vấn đề là các triệu chứng này rất dễ bị quy cho lao, nhiễm khuẩn huyết thông thường, hay thậm chí là phản ứng phụ của thuốc ARV khiến bác sĩ bỏ mất "thời gian vàng" chẩn đoán.

4. Chẩn đoán

Tiêu chuẩn vàng hiện tại là nuôi cấy nấm từ máu hoặc mô da. Nhưng phương pháp này có hai nhược điểm lớn: độ nhạy chỉ khoảng 70% và cần 7–14 ngày để có kết quả.

Với một bệnh có tỷ lệ tử vong cao và diễn tiến nhanh, 14 ngày chờ kết quả là quá dài. Nhiều bệnh nhân rơi vào sốc nhiễm trùng và suy đa tạng trước khi bác sĩ biết chính xác họ đang đối mặt với gì.

Các xét nghiệm chẩn đoán nhanh hơn như phát hiện kháng nguyên nấm trong huyết thanh (LFA — lateral flow assay) đang được phát triển và triển khai thí điểm tại một số cơ sở ở Việt Nam, nhưng chưa phổ cập rộng rãi.

5. Điều trị

Phác đồ điều trị chuẩn gồm hai giai đoạn:

Tấn công (2 tuần): Amphotericin B truyền tĩnh mạch , thuốc hiệu quả nhất nhưng có độc tính toàn thận cao, cần theo dõi sát và truyền tại bệnh viện.

Củng cố (10 tuần): Itraconazole đường uống.

Thử nghiệm lâm sàng IVAP tại Việt Nam, thử nghiệm lớn nhất từ trước đến nay về điều trị bệnh này đã xác nhận Amphotericin B vượt trội hơn Itraconazole trong giai đoạn tấn công về tỷ lệ tử vong 6 tháng và tốc độ diệt nấm trong máu.

Sau khi hoàn thành điều trị, bệnh nhân cần dự phòng thứ phát bằng Itraconazole uống dài hạn cho đến khi CD4 phục hồi trên 100 và duy trì ổn định ít nhất 6 tháng để tránh tái phát.

6. Yếu tố làm tăng nguy cơ tử vong

Nghiên cứu trên bệnh nhân tại TP. Hồ Chí Minh xác định các yếu tố độc lập dự báo tử vong bao gồm: tiền sử tiêm chích ma túy, không có sốt hoặc tổn thương da khi nhập viện (bác sĩ bỏ sót chẩn đoán), nhịp thở rất cao (tổn thương phổi nặng), và tiểu cầu giảm sâu.

Ngoài ra, một số bệnh nhân sau khi bắt đầu ARV trở lại khi đang nhiễm nấm có thể phát sinh hội chứng viêm phục hồi miễn dịch (IRIS), hệ miễn dịch mới phục hồi phản ứng quá mức với nấm, gây viêm dữ dội và làm tình trạng bệnh tạm thời xấu đi nghiêm trọng dù vi nấm đang được tiêu diệt.

7. Yếu tố mùa

Talaromycosis có đặc tính tăng mạnh theo mùa. Tỷ lệ mắc bệnh tăng 30–50% trong mùa mưa (tháng 5 đến tháng 11 tại Việt Nam) vì độ ẩm cao làm bào tử nấm phát tán nhiều hơn trong không khí từ đất ẩm.

Người làm nông nghiệp, tiếp xúc thường xuyên với đất và môi trường ngoài trời, có nguy cơ cao hơn. Điều này có ý nghĩa thực tế: người nhiễm HIV ở nông thôn, đặc biệt trong mùa mưa, cần cảnh giác hơn với các triệu chứng sốt kéo dài và nổi hạch bất thường.

Kết luận

Talaromycosis là minh chứng rõ ràng nhất cho việc tại sao phát hiện HIV muộn đồng nghĩa với nguy cơ tử vong cao. Không phải vì HIV trực tiếp giết người, mà vì nó mở cửa cho những tác nhân như T. marneffei vào.

Với người nhiễm HIV đang điều trị ARV và có CD4 ổn định trên 200, nguy cơ mắc bệnh này rất thấp. Nhưng với những ai còn chưa được chẩn đoán, đang bỏ thuốc, hoặc mới bắt đầu điều trị với CD4 đã xuống dưới 100. Đây là mối đe dọa thực sự, đặc biệt trong mùa mưa tại miền Nam và miền Bắc Việt Nam.

Nguồn tham khảo

  1. NIH Clinical Info. Talaromycosis — Adult and Adolescent Opportunistic Infections Guidelines. clinicalinfo.hiv.gov. Updated July 2025.
  2. Klus J, Vo Trieu Ly, Chan C, Thuy Le. Prognosis and treatment effects of HIV-associated talaromycosis in a real-world patient cohort. Medical Mycology. 2021. DOI: 10.1093/mmy/myab005
  3. Le T, et al. A Trial of Itraconazole or Amphotericin B for HIV-Associated Talaromycosis (IVAP Trial). NEJM. 2017. DOI: 10.1056/NEJMoa1613306
  4. OUCRU Vietnam. Making an early diagnosis of talaromycosis — a strategy to reduce morbidity and mortality in advanced HIV disease in Southeast Asia. oucru.org. 2023.
  5. Sephton-Clark P, et al. Impact of pathogen genetics on clinical phenotypes in a population of Talaromyces marneffei from Vietnam. Genetics. 2023. DOI: 10.1093/genetics/iyad100
  6. Barwatt J, Nguyen T, Thuy Le. In-vitro activity of five novel anti-fungal compounds against T. marneffei. Open Forum Infectious Diseases. 2023.