VH184 VÀ VH499: PHÁC ĐỒ TIÊM 6 THÁNG MỘT LẦN THẾ HỆ MỚI TỪ VIIV HEALTHCARE
Tóm tắt
Ngày 25/02/2026, ViiV Healthcare (công ty HIV chuyên biệt thuộc GSK, Pfizer và Shionogi) công bố tại CROI 2026 (Denver, Hoa Kỳ) hai thuốc HIV thế hệ mới: VH184 , INSTI thế hệ thứ ba đầu tiên trên thế giới tiêm dưới da hoặc tiêm bắp mỗi 6 tháng và VH499 một capsid inhibitor dạng tiêm dài hạn cũng hướng đến liều 6 tháng/lần.

1. Bối Cảnh: Cuộc Đua Hướng Đến Điều Trị HIV "Tối Thiểu Nhất Có Thể"
Điều trị HIV hiện đại đã đi một chặng đường dài: từ hàng chục viên thuốc mỗi ngày trong thập niên 1990 xuống còn một viên mỗi ngày, rồi đến mũi tiêm 2 tháng/lần (cabotegravir + rilpivirine đã được phê duyệt). Bước tiếp theo trong lộ trình này là tiêm 6 tháng một lần hay còn gọi là ultra long-acting (ULA) giúp người bệnh HIV chỉ cần đến cơ sở y tế 2 lần mỗi năm để điều trị.
Đây là mục tiêu ViiV Healthcare đang theo đuổi với hai ứng viên vừa được công bố tại CROI 2026.
2. Thông Tin Nghiên Cứu
| Tổ chức công bố | ViiV Healthcare (công ty HIV chuyên biệt, đa số cổ phần thuộc GSK; Pfizer và Shionogi là cổ đông) |
| Hội nghị | CROI 2026 — 33rd Conference on Retroviruses and Opportunistic Infections, Denver, Colorado, Hoa Kỳ (22–25/02/2026) |
| Ngày thông cáo | 25/02/2026 |
| Đại diện phát biểu | Kimberly Smith, MD, MPH — Trưởng bộ phận Nghiên cứu & Phát triển, ViiV Healthcare |
| Tác giả báo cáo VH184 dược động học | H. Back và cộng sự |
| Tác giả báo cáo VH184 kháng thuốc | M. Underwood và cộng sự |
| Tác giả báo cáo VH499 | N. Thakkar và cộng sự |
3. VH184 — INSTI Thế Hệ Ba Đầu Tiên Trên Thế Giới
3.1. INSTI thế hệ 3 là gì?
Các thuốc ức chế integrase (INSTI - Integrase Strand Transfer Inhibitor) là nhóm ARV nhắm vào enzyme integrase của HIV, ngăn virus tích hợp DNA của mình vào bộ gene tế bào chủ. Các thế hệ INSTI hiện có:
- Thế hệ 1: raltegravir, elvitegravir
- Thế hệ 2: dolutegravir, bictegravir ( hiện là xương sống của phần lớn phác đồ điều trị HIV đầu tay )
- Thế hệ 3 (VH184): đang trong giai đoạn phát triển, chưa có sản phẩm nào được phê duyệt
VH184 là INSTI thế hệ ba đầu tiên trên thế giới đạt đến giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.
3.2. Dữ 1: Tiêm 6 tháng một lần là khả thi
Trong nghiên cứu pha 1 thực hiện trên người không nhiễm HIV, VH184 được tiêm một liều duy nhất theo hai đường: tiêm dưới da (SC) hoặc tiêm bắp (IM) với hai dạng bào chế khác nhau.
Kết quả: cả hai dạng bào chế đều duy trì nồng độ thuốc trong máu ở mức ổn định và kéo dài. Đặc biệt, một dạng bào chế duy trì nồng độ thuốc ổn định qua tháng thứ 7, cho thấy tiềm năng tiêm 2 lần mỗi năm là hoàn toàn khả thi về mặt dược động học.
3.3. Hồ sơ kháng khuốc: Vượt trội so với Bictegravir
Trong một nghiên cứu in-vitro riêng biệt, VH184 được thử nghiệm trên các chủng HIV mang đột biến kháng INSTI thế hệ hai. Kết quả nổi bật:
- VH184 duy trì hoạt tính trên nhiều chủng HIV kháng thuốc, bao gồm cả các chủng mang nhiều đột biến INSTI kết hợp
- Hồ sơ kháng thuốc tốt hơn bictegravir — thuốc INSTI thế hệ hai đang được coi là tốt nhất hiện nay
- Điều này xác nhận VH184 có rào cản kháng thuốc cao hơn so với các INSTI thế hệ trước
Đây là tính chất đặc biệt quan trọng: một thuốc tiêm dài hạn cần có rào cản kháng thuốc cao, vì nếu bệnh nhân bỏ lỡ liều hoặc nồng độ thuốc dao động, virus sẽ có thêm cơ hội đột biến.
3.4. Dung nạp và an toàn
VH184 nhìn chung được dung nạp tốt. Tác dụng phụ chủ yếu là phản ứng tại chỗ tiêm (ban đỏ, đau, nốt cứng) ở mức độ nhẹ (grade 1), với ít trường hợp grade 2 và grade 3 hơn. Hồ sơ an toàn tương đồng với các INSTI đã được phê duyệt hiện tại.
4. VH499: Capsid Inhibitor Dài Hạn Thế Hệ Mới
4.1. Bối cảnh : Tiếp nối Lenacapavir
VH499 là một capsid inhibitor , nhóm thuốc HIV hoạt động bằng cách ức chế protein vỏ capsid của virus ở nhiều điểm trong vòng đời HIV, tương tự cơ chế của lenacapavir (Sunlenca). Tuy nhiên VH499 là phân tử độc lập do ViiV Healthcare phát triển, hướng đến ứng dụng trong phác đồ điều trị dài hạn.
4.2. Dữ liệu giai đoạn 1: Dung nạp tốt trên nhiều mức liều
Trong nghiên cứu giai đoạn 1 đang tiếp diễn, VH499 được tiêm đơn liều theo đường dưới da hoặc tiêm bắp với các mức liều từ 100mg đến 1.200mg. Kết quả cho thấy:
- Cả hai đường tiêm đều duy trì nồng độ thuốc ổn định trong thời gian kéo dài, hỗ trợ khoảng cách dùng thuốc 6 tháng/lần
- Tác dụng phụ phổ biến nhất là đau tại chỗ tiêm mức độ nhẹ đến trung bình (grade 1–2), ngắn hạn
- Không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) và không có trường hợp nào phải rút khỏi nghiên cứu vì tác dụng phụ
Dữ liệu này xây dựng tiếp trên bằng chứng concept được trình bày tại CROI 2025.
5. Tầm Nhìn: Phác Đồ Điều Trị HIV Đầu Tiên Dựa Trên INSTI Tiêm 2 Lần/Năm
Kimberly Smith, MD, MPH, Trưởng bộ phận R&D của ViiV Healthcare, nhấn mạnh mục tiêu cụ thể: phác đồ đầu tiên dựa trên INSTI với liều tiêm 6 tháng/lần. Đây sẽ là bước tiến vượt bậc so với cabotegravir + rilpivirine (tiêm 2 tháng/lần) hiện đang là phác đồ tiêm dài hạn được chấp thuận.
Một phác đồ như vậy , kết hợp VH184 (INSTI) với thuốc ARV dài hạn khác, có thể là VH499 hoặc lotivibart (N6LS, kháng thể trung hòa rộng dài hạn cũng trong pipeline ViiV) sẽ có ý nghĩa đặc biệt cho:
- Người bệnh ưu tiên sự tiện lợi và muốn giảm thiểu tần suất tiếp xúc y tế
- Người bệnh ở vùng xa cơ sở y tế
- Người bệnh lo ngại về việc lộ tình trạng HIV khi lấy thuốc uống thường xuyên
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ VH184 khác gì so với dolutegravir và bictegravir? Dolutegravir và bictegravir là INSTI thế hệ hai , hiện đang là chuẩn vàng điều trị HIV đầu tay. VH184 là INSTI thế hệ ba, được thiết kế để vượt qua các đột biến kháng thuốc mà thế hệ hai đôi khi gặp phải, đồng thời được bào chế dạng tiêm dài hạn thay vì uống hàng ngày.
❓ VH499 có giống lenacapavir không? Cả hai đều là capsid inhibitor nhưng là các phân tử khác nhau, phát triển bởi hai công ty khác nhau (lenacapavir: Gilead Sciences; VH499: ViiV Healthcare). VH499 đang ở giai đoạn giai đoạn 1, trong khi lenacapavir đã được phê duyệt cho điều trị và đang được nghiên cứu rộng rãi cho PrEP.
❓ Hai thuốc này khi nào có thể được phê duyệt? VH184 chuẩn bị bước vào giai đoạn 2b để xác định liều tối ưu. VH499 vẫn đang trong giai đoạn 1. Quá trình phê duyệt thường mất nhiều năm sau khi hoàn tất giai đoạn 3. Đây vẫn còn là các thuốc nghiên cứu, chưa có mốc phê duyệt cụ thể nào được công bố.
📚 Nguồn tham khảo:
- ViiV Healthcare. (25/02/2026). ViiV Healthcare Presents Pipeline Data for Two Investigational HIV Treatment Therapies with Potential for Twice-Yearly Dosing. Thông cáo báo chí gốc
- Back H. et al. Pharmacokinetics and Evaluation of Potential Dosing Regimens for Long-Acting VH4524184. CROI 2026, Denver, tháng 2/2026.
- Underwood M. et al. Third-Generation INSTI VH4524184 (VH-184) Has an Enhanced Resistance Profile vs Bictegravir. CROI 2026, Denver, tháng 2/2026.
- Thakkar N. et al. Injectable HIV-1 Capsid Inhibitor VH4011499 (VH-499) Formulation Supports Ultra-Long-Acting Dosing. CROI 2026, Denver, tháng 2/2026.